- 04/08/2026
- Nghiên Cứu Và Phát Triển
10 nguyên liệu cho ngành sữa giúp doanh nghiệp đón đầu xu hướng phát triển sản phẩm mới
Ngành công nghiệp thực phẩm ngày càng phát triển kéo theo nhu cầu tìm kiếm các loại nguyên liệu cho ngành sữa tăng cao. Việc lựa chọn đúng nguyên liệu không chỉ quyết định chất lượng thành phẩm mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu công thức sản xuất, đáp ứng xu hướng tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ về các thành phần quan trọng để tạo ra những dòng sản phẩm sữa chất lượng, thơm ngon và đáp ứng đúng tiêu chuẩn dinh dưỡng trên thị trường hiện nay.
Nội dung chính bài viết
- Ngành sữa Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững, đẩy mạnh tự chủ nguồn nguyên liệu và ứng dụng công nghệ nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
- Hệ nguyên liệu cho ngành sữa không chỉ bao gồm các nguồn sữa nền mà còn kết hợp nhiều nhóm phụ gia, vi chất và nguyên liệu chức năng để tối ưu giá trị dinh dưỡng, kết cấu và hương vị sản phẩm.
- Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG) phát triển các giải pháp nguyên liệu với hệ sinh thái các công ty thành viên, trong đó Công ty Cổ phần Nguyên liệu Thực phẩm Á Châu Sài Gòn (AFI) đảm nhiệm nghiên cứu, sản xuất và cung ứng nhiều giải pháp nguyên liệu cho ngành thực phẩm và đồ uống.
|
Tổng quan ngành sữa Việt Nam hiện nay Theo Quyết định số 309/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển ngành sữa giai đoạn đến năm 2030 – 2045, ngành sữa Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng tích cực với mục tiêu đạt tốc độ khoảng 12 – 14%/năm. Tuy nhiên, theo số liệu công bố tại hội thảo khoa học “Phát triển ngành sữa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, nguồn cung sữa tươi nguyên liệu nội địa hiện mới đáp ứng khoảng 40% nhu cầu, khiến Việt Nam phải chi hơn 1 tỷ USD mỗi năm để nhập khẩu sữa và các sản phẩm từ sữa. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, ngành đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh, ứng dụng công nghệ số trong chăn nuôi và quản lý chuỗi cung ứng, đồng thời hướng đến mục tiêu tự chủ 80 – 85% nguồn nguyên liệu trong nước vào năm 2045. Tổng quan về thị trường sữa trên toàn cầu Song song với đó, xu hướng tiêu dùng năm 2025 tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới của ngành sữa. Theo Euromonitor, người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm giảm đường, bổ sung protein, hỗ trợ miễn dịch và sức khỏe đường ruột, trong khi các sản phẩm có nguồn gốc thực vật cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực nhờ đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe và phù hợp với người không dung nạp lactose. Những xu hướng này đặt ra yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, tính ổn định và sự đa dạng của nguồn nguyên liệu, tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp nguyên liệu phù hợp với nhu cầu của thị trường. |
1. 4 loại nguyên liệu chính cho ngành sữa phổ biến nhất hiện nay
Nguồn sữa là thành phần cốt lõi quyết định giá trị dinh dưỡng, hương vị và chất lượng của hầu hết các sản phẩm sữa. Tùy theo mục đích sản xuất và công thức sản phẩm, các doanh nghiệp sẽ lựa chọn những loại nguyên liệu sữa khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại nguyên liệu phổ biến hiện nay.
1.1. Sữa bột nguyên kem (Full Cream Milk Powder)
Sữa bột nguyên kem là một trong những nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong ngành sữa nhờ khả năng giữ lại gần như toàn bộ thành phần dinh dưỡng và chất béo tự nhiên của sữa tươi.
Để hiểu rõ hơn về sữa bột nguyên kem, doanh nghiệp có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây về đặc điểm, chỉ tiêu kỹ thuật, ứng dụng và vai trò của nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm.
|
Tiêu chí |
Thông tin |
| Hương vị |
Giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên, mang đến vị béo ngậy đặc trưng, kết cấu mịn và cảm giác dày dặn khi hòa tan. |
| Đặc tính lý hóa |
Theo nghiên cứu của Pugliese và cộng sự, sữa bột nguyên kem có cấu trúc hạt xốp, độ hòa tan tốt (solubility). Lớp chất béo tự nhiên được phân bố đồng đều, giúp hạn chế vón cục khi bảo quản trong điều kiện tiêu chuẩn. |
| Ứng dụng |
Phù hợp cho sản xuất sữa hoàn nguyên, sữa đặc, kem, bánh kẹo, nước sốt và các dòng thực phẩm yêu cầu cao về hương vị, độ béo và cảm quan. |
| Thành phần và chỉ tiêu kỹ thuật |
Được chuẩn hóa theo TCVN 7979:2018 (Codex Stan 207-1999), gồm: • Hàm lượng chất béo sữa: 26% đến dưới 40% khối lượng. • Hàm lượng protein sữa: Tối thiểu 34% tính trên chất khô không béo. • Độ ẩm: Không quá 5% khối lượng. |
| Vai trò trong sản xuất thực phẩm |
Cung cấp nguồn protein, carbohydrate cùng vitamin và khoáng chất tự nhiên từ sữa bò; hỗ trợ tạo cấu trúc nền nhờ khả năng nhũ hóa tự nhiên của protein sữa; góp phần tạo độ sánh mịn và hương sữa tự nhiên cho nhiều dòng sản phẩm. |
Tại Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG), quy trình sản xuất sữa bột nguyên kem áp dụng công nghệ cô đặc chân không kết hợp sấy phun (Spray Drying) – phương pháp tối ưu giúp biến dòng sữa lỏng thành các hạt bột mịn mà vẫn bảo toàn cấu trúc lý hóa, giá trị dinh dưỡng và lớp màng chất béo tự nhiên vốn có cùng khả năng hòa tan tốt, giữ hương vị tự nhiên.
Sữa bột nguyên kem là nguyên liệu nền tảng trong sản xuất sữa, kem và thực phẩm chế biến
1.2. Sữa bột tách một phần chất béo (Partly-skimmed Milk Powder)
Sữa bột tách một phần chất béo là giải pháp nguyên liệu phù hợp với các công thức cần điều chỉnh hàm lượng chất béo nhưng vẫn duy trì đặc tính hương vị tự nhiên của sữa. Loại nguyên liệu này giúp doanh nghiệp linh hoạt phát triển nhiều dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng giảm béo và đón đầu xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Bảng dưới đây tổng hợp những thông tin cơ bản về sữa bột tách béo một phần, bao gồm đặc điểm, thành phần, chỉ tiêu kỹ thuật, ứng dụng và vai trò của nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm.
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Đặc điểm vật lý |
Được sản xuất bằng công nghệ sấy phun (spray drying) với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt. Việc giữ lại một phần chất béo giúp hạt bột có cấu trúc ổn định, duy trì khả năng hòa tan và phân tán tốt trong nước, đồng thời hỗ trợ bảo toàn các vitamin tan trong dầu như A và D tốt hơn so với sữa bột gầy. |
|
Ứng dụng |
Phù hợp cho sản xuất sữa công thức, sữa tiệt trùng giảm béo, sữa chua, bánh kẹo và các dòng đồ uống pha chế, góp phần tạo độ béo vừa phải mà không làm lấn át hương vị của thành phẩm. |
|
Thành phần và chỉ tiêu kỹ thuật |
Được sản xuất từ sữa bò tươi sau quá trình tách một phần kem sữa, cô đặc và sấy khô theo TCVN 7979:2018, với các chỉ tiêu chính gồm: • Hàm lượng chất béo sữa: Trên 1,5% và dưới 26% khối lượng. • Hàm lượng protein sữa: Tối thiểu 34% tính trên chất khô không béo. • Độ ẩm: Không quá 5% khối lượng. |
|
Vai trò trong sản xuất thực phẩm |
Giúp tạo độ béo cân bằng và cấu trúc mịn tự nhiên cho thành phẩm; cung cấp nguồn protein và canxi có giá trị dinh dưỡng cao với lượng chất béo thấp hơn sữa bột nguyên kem; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu và linh hoạt điều chỉnh tỷ lệ béo – đạm trong các công thức sản xuất. |
1.3. Sữa bột gầy (Skim Milk Powder)
Sữa bột tách béo (hay sữa bột gầy) là sản phẩm thu được bằng cách ly tâm để loại bỏ gần như hoàn toàn chất béo ra khỏi sữa tươi nguyên chất, sau đó tiến hành cô đặc và sấy phun. Đây là giải pháp nguyên liệu vàng cho các công thức thực phẩm cần tối ưu hàm lượng đạm sữa cao nhưng yêu cầu cắt giảm tối đa chất béo và calo.
Bảng dưới đây tổng hợp những thông tin cơ bản về sữa bột gầy, bao gồm đặc điểm, thành phần, chỉ tiêu kỹ thuật, ứng dụng và vai trò của nguyên liệu trong sản xuất thực phẩm.
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Đặc điểm nổi bật |
Có hàm lượng protein cao nhờ loại bỏ gần như toàn bộ chất béo, trở thành nguồn bổ sung đạm và canxi phù hợp cho nhiều dòng sản phẩm dinh dưỡng. Được sản xuất bằng công nghệ sấy phun (spray drying), sữa bột gầy có độ ẩm thấp, khả năng hòa tan tốt, ít bị oxy hóa chất béo và có thời gian bảo quản dài. Đây cũng là nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm giảm béo, ít calo và dinh dưỡng thể thao. |
|
Ứng dụng |
Phù hợp cho sản xuất sữa ít béo, sữa công thức, sữa chua, phô mai, bánh kẹo, đồ uống pha chế, thực phẩm dinh dưỡng, sản phẩm dành cho người ăn kiêng và người luyện tập thể thao. |
|
Thành phần và chỉ tiêu kỹ thuật |
Được sản xuất từ sữa bò tươi sau quá trình tách gần như toàn bộ chất béo, đáp ứng các yêu cầu của TCVN 7979:2018, với các chỉ tiêu chính gồm: • Hàm lượng chất béo sữa: Tối đa 1,5% khối lượng. • Hàm lượng protein sữa: Tối thiểu 34% tính trên chất khô không béo. • Độ ẩm: Không quá 5% khối lượng. |
|
Vai trò trong sản xuất thực phẩm |
Cung cấp nguồn protein và canxi có giá trị dinh dưỡng cao, đồng thời hỗ trợ tạo cấu trúc, tăng độ dẻo mịn và khả năng giữ nước cho nhiều dòng thực phẩm. Protein sữa còn góp phần tạo bọt và nhũ hóa tự nhiên trong đồ uống, đồng thời giúp doanh nghiệp dễ dàng chuẩn hóa tỷ lệ chất béo và protein khi phát triển các công thức sữa và thực phẩm dinh dưỡng. |
1.4. Sữa non (Colostrum Powder)
Sữa non là loại sữa đặc biệt được thu hoạch từ bò sữa trong vòng 24 đến 72 giờ đầu tiên sau khi sinh. Đây là nguồn nguyên liệu sinh học vô giá, sở hữu mật độ dưỡng chất đậm đặc vượt trội so với sữa thông thường. Trong ngành sản xuất thực phẩm hiện đại, sữa non được xem là “nguyên liệu vàng” để nâng cao giá trị thương hiệu và tạo bước đột phá cho các dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe chuyên biệt.
Theo nghiên cứu về sữa non của Playford và cộng sự, khi ứng dụng công nghệ sấy phun ở nhiệt độ kiểm soát, các yếu tố tăng trưởng và kháng thể hoạt tính được bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc protein, mang lại hiệu quả hấp thu tối đa ở người.
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Đặc điểm |
Bột sữa non bò nổi bật nhờ hàm lượng kháng thể tự nhiên (Immunoglobulin – IgG) cao, góp phần tạo nên giá trị dinh dưỡng khác biệt so với sữa bột thông thường. Sản phẩm có màu vàng kem tự nhiên, hạt bột tơi xốp, độ hòa tan và phân tán tốt, hoạt độ nước thấp giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và thuận lợi cho quá trình bảo quản, lưu kho. |
|
Ứng dụng |
Được sử dụng trong sản xuất sữa bột công thức, thực phẩm dinh dưỡng, sữa bổ sung cho người cao tuổi, viên sữa non, thanh năng lượng, bột ngũ cốc và nhiều dòng thực phẩm tăng cường dinh dưỡng khác. |
|
Thành phần và chỉ tiêu kỹ thuật |
Thành phần được chuẩn hóa theo hàm lượng kháng thể IgG, phổ biến với các mức 15%, 20% hoặc 30% IgG. Một số chỉ tiêu kỹ thuật nổi bật gồm: • Hàm lượng protein tổng: Khoảng 50% – 70% khối lượng. • Hàm lượng chất béo: Khoảng 2% – 5% hoặc được điều chỉnh theo từng dòng sản phẩm. • Độ ẩm: Không quá 4,5% khối lượng. |
|
Vai trò trong sản xuất thực phẩm |
Là nguyên liệu phù hợp cho các công thức thực phẩm dinh dưỡng nhờ khả năng phối trộn đồng đều với nhiều loại bột nền, vitamin và khoáng chất. Bột sữa non bò còn được ứng dụng trong sản xuất viên nén, thanh dinh dưỡng và các sản phẩm bổ sung, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và đa dạng hóa danh mục sản phẩm của doanh nghiệp. |
2. 7 loại nguyên liệu phụ gia, bổ sung thường sử dụng trong ngành sữa
Bên cạnh nguồn sữa nền, các nhóm nguyên liệu phụ gia và bổ sung đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện kết cấu, hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
2.1. Chất béo thực vật (Vegetable Fat)
Chất béo thực vật là nhóm nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong ngành sữa nhằm điều chỉnh hàm lượng chất béo và cải thiện cấu trúc sản phẩm. Việc lựa chọn loại chất béo phù hợp giúp doanh nghiệp cân bằng giữa chất lượng cảm quan, giá trị dinh dưỡng và hiệu quả sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
- Chất béo thực vật có khả năng phối trộn tốt, phù hợp với nhiều công thức sản xuất sữa và đồ uống
- Có tính ổn định oxy hóa cao hơn chất béo sữa, giúp kéo dài thời gian bảo quản và hạn chế hiện tượng ôi khét do nhiệt
Đây là giải pháp thay thế hiệu quả giúp tối ưu chi phí giá thành và phục vụ phân khúc sản phẩm chay/giảm cholesterol.
Thành phần: Được sản xuất từ các loại dầu thực vật như dầu cọ, dầu dừa hoặc các nguồn dầu thực vật khác đã qua tinh luyện để đáp ứng yêu cầu sử dụng trong thực phẩm.
Công dụng: Thay thế một phần hoặc toàn bộ chất béo sữa; tạo độ béo ngậy, độ mịn màng và độ phủ vòm miệng cho các dòng sữa tiệt trùng, sữa đặc, kem và bột kem béo (creamer).
Chất béo thực vật nhằm thay thế một phần hoặc toàn bộ chất béo sữa
2.2. Đường và chất tạo ngọt (Sweeteners)
Đường và chất tạo ngọt là nhóm nguyên liệu góp phần hoàn thiện hương vị và cân bằng cảm quan cho nhiều dòng sản phẩm sữa. Việc lựa chọn loại chất tạo ngọt phù hợp giúp doanh nghiệp đáp ứng xu hướng tiêu dùng, đồng thời phát triển đa dạng danh mục sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật: Mỗi loại chất tạo ngọt sở hữu đặc tính riêng về độ ngọt và khả năng ứng dụng. Tuy nhiên, các chất tạo ngọt thường có đặc điểm:
- Kiểm soát trực tiếp tổng hàm lượng chất khô và áp suất thẩm thấu của sản phẩm
- Cắt giảm calo, định hình phân khúc sản phẩm “ít đường” hoặc “không đường” nhờ sự kết hợp giữa tổ hợp các chất tạo ngọt
Thành phần: Bao gồm đường mía, glucose syrup và các chất tạo ngọt được phép sử dụng trong thực phẩm như stevia hoặc sucralose, tùy theo công thức sản phẩm.
Công dụng: Tạo vị ngọt, cân bằng hương vị và hỗ trợ cải thiện trải nghiệm của người tiêu dùng đối với sản phẩm sữa và đồ uống.
Các giải pháp chất tạo ngọt hiện nay đang định hình các phân khúc sản phẩm “zero” – không đường trong nước ngọt, kẹo gum…
2.3. Chất ổn định và chất nhũ hóa (Stabilizers & Emulsifiers)
Chất ổn định và chất nhũ hóa là nhóm phụ gia quan trọng giúp duy trì cấu trúc đồng nhất và nâng cao chất lượng cảm quan của sản phẩm. Đây là thành phần không thể thiếu trong nhiều dòng sữa và đồ uống hiện nay.
Đặc điểm nổi bật: Nhờ khả năng duy trì tính ổn định của sản phẩm, nhóm nguyên liệu này được ứng dụng rộng rãi trong sữa tiệt trùng, sữa chua, đồ uống dinh dưỡng và nhiều sản phẩm có thời gian bảo quản dài. Trong công nghệ tiệt trùng UHT hoặc thanh trùng, hệ phụ gia này bảo vệ màng protein sữa không bị đông tụ do nhiệt độ cao, đồng thời kiểm soát áp suất bề mặt trong bồn đồng hóa.
Thành phần: Hệ pha trộn cơ tính giữa chất hydrocolloid phân tán (như carrageenan, pectin, Xxhan gum, guar gum) và chất hoạt động bề mặt (lecithin đậu nành/hướng dương, mono- and diglycerides của axit béo).
Công dụng: Giúp ổn định kết cấu, hạn chế hiện tượng tách lớp, lắng cặn hoặc kết tủa trong quá trình sản xuất và bảo quản.
2.4. Chất làm đặc (Thickeners)
Chất làm đặc góp phần tạo nên cấu trúc và cảm giác sánh mịn đặc trưng cho nhiều sản phẩm sữa. Đây là nhóm nguyên liệu giúp nâng cao chất lượng cảm quan và mang lại trải nghiệm sử dụng đồng nhất.
Đặc điểm nổi bật: Tùy theo từng công thức, chất làm đặc có thể giúp sản phẩm đạt được cấu trúc mong muốn mà vẫn đảm bảo tính đồng nhất. Nhóm nguyên liệu này được ứng dụng phổ biến trong sữa chua, sữa đặc, kem và các sản phẩm lên men. Cụ thể:
- Khả năng giữ nước mạnh và thay đổi độ nhớt lý tưởng theo nhiệt độ
- Tạo ra độ đặc dẻo, mịn mượt mà không làm thay đổi mùi vị nguyên bản của sữa, đồng thời giúp cấu trúc sản phẩm không bị vỡ hoặc tách nước khi gặp biến động nhiệt độ trong chuỗi cung ứng lạnh.
Thành phần: Tinh bột biến tính công nghệ cao, Gelatin thương mại (đạt chuẩn Halal/Kosher), hoặc các loại Gum chịu axit tự nhiên.
Công dụng: Tăng độ sánh ngậy, định hình cấu trúc gel dẻo mịn; tăng khả năng giữ nước và chống móp méo cấu trúc cho sữa chua ăn, váng sữa, kem và sữa đặc.
2.5. Whey Protein
Whey Protein là nguồn protein chất lượng cao được ứng dụng rộng rãi trong ngành sữa và thực phẩm dinh dưỡng. Với giá trị dinh dưỡng cao, nguyên liệu này ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt.
Đặc điểm nổi bật
- Có khả năng hòa tan tốt và dễ phối trộn với nhiều công thức sản phẩm
- Vừa tạo gel, vừa giữ khí giúp tạo độ xốp nhẹ mượt mà
- Tăng hàm lượng đạm chất lượng cao cho sản phẩm, vừa tận dụng chính đặc tính cơ lý của nó để cải thiện độ bóng bẩy, mịn màng của cấu trúc nền sữa
Thành phần: Được tách từ huyết thanh sữa trong quá trình sản xuất phô mai, chứa hàm lượng protein có giá trị sinh học cao.
Công dụng: Bổ sung protein, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và đáp ứng nhu cầu của các nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe.
Whey có cấu tạo từ huyết thanh sữa trong quá trình sản xuất phô mai
2.6. Vitamin và khoáng chất (Micronutrients)
Vitamin và khoáng chất là nhóm vi chất thiết yếu giúp hoàn thiện giá trị dinh dưỡng của sản phẩm sữa. Việc bổ sung đúng thành phần và hàm lượng giúp doanh nghiệp phát triển nhiều dòng sản phẩm phù hợp với từng nhóm người tiêu dùng.
Các vi chất có thể được phối hợp linh hoạt để phát triển sản phẩm dành cho trẻ em, người cao tuổi hoặc các nhóm khách hàng có nhu cầu dinh dưỡng chuyên biệt. Đây cũng là xu hướng được nhiều doanh nghiệp chú trọng trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Thành phần: Bao gồm vitamin A, vitamin D, canxi, sắt, kẽm cùng nhiều vi chất khác theo từng công thức sản phẩm.
Công dụng: Bổ sung dưỡng chất thiết yếu, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng và đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng sử dụng.
2.7. Hương liệu thực phẩm (Flavors)
Hương liệu thực phẩm góp phần tạo nên mùi vị đặc trưng và gia tăng sức hấp dẫn cho các sản phẩm sữa. Đây là nhóm nguyên liệu giúp doanh nghiệp đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đáp ứng nhanh các xu hướng tiêu dùng mới.
Hương liệu hiện đại sở hữu đặc tính bền nhiệt tuyệt vời (heat-stable), giữ nguyên vẹn tầng hương, không bị biến đổi mùi hay sinh ra mùi khét sau khi đi qua hệ thống ống tiệt trùng nhiệt độ cao. Bên cạnh tạo mùi thơm hấp dẫn, đặc điểm đắt giá của hương liệu là khả năng che lấp các hậu vị khó chịu (vị đắng kim loại của vi chất, vị ngái của đạm thực vật), làm tròn trịa profile hương vị tổng thể.
Thành phần: Bao gồm hương liệu tự nhiên hoặc giống tự nhiên dạng lỏng chịu nhiệt/dạng bột sấy phun (hương sữa bò tự nhiên, vani, sô-cô-la, trái cây…).
Công dụng: Định hình bản sắc hương vị riêng biệt cho thương hiệu; giải quyết bài toán cảm quan bằng cách tối ưu hóa mùi thơm và che lấp các khuyết điểm mùi của nguyên liệu nền.
3. Tiêu chuẩn đóng gói và bảo quản nguyên liệu ngành sữa
Đối với các nguyên liệu ngành sữa, quy cách đóng gói và điều kiện bảo quản có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ ổn định và thời gian sử dụng của sản phẩm. Việc lựa chọn bao bì phù hợp giúp hạn chế tác động của độ ẩm, ánh sáng và các yếu tố môi trường, đồng thời tạo thuận lợi cho quá trình lưu kho, vận chuyển và sử dụng trong sản xuất.
3.1. Quy cách đóng gói phù hợp cho nguyên liệu dạng bột
Phần lớn nguyên liệu ngành sữa được cung cấp dưới dạng bột nhằm thuận tiện cho bảo quản và phối trộn trong quá trình sản xuất. Tùy theo từng dòng sản phẩm và nhu cầu của doanh nghiệp, nguyên liệu có thể được đóng gói theo các quy cách phù hợp với hoạt động sản xuất công nghiệp.
Trong hệ sinh thái Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG), Công ty Cổ phần Nguyên liệu Thực phẩm Á Châu Sài Gòn (AFI) cung cấp nhiều nhóm nguyên liệu ngành sữa với quy cách đóng gói tiêu chuẩn, phổ biến là bao 25kg, đáp ứng yêu cầu vận chuyển, lưu kho và sử dụng của các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống.
3.2. Điều kiện bảo quản giúp duy trì chất lượng nguyên liệu
Để đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng, nguyên liệu dạng bột cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Bao bì cần được giữ kín sau khi mở để hạn chế sự xâm nhập của hơi ẩm và các tác nhân từ môi trường.
Bên cạnh quy cách đóng gói phù hợp, việc tuân thủ đúng điều kiện bảo quản cũng góp phần duy trì tính ổn định của nguyên liệu, hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chất lượng thành phẩm và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Nguyên liệu ngành sữa được đóng gói theo quy cách tiêu chuẩn, thuận tiện cho lưu kho, vận chuyển và sử dụng trong sản xuất công nghiệp
4. Hệ sinh thái AIG – Nền tảng vững chắc sau mỗi nguyên liệu sữa chất lượng
Bên cạnh chất lượng nguyên liệu, năng lực nghiên cứu, sản xuất và chuỗi cung ứng là những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển các sản phẩm sữa đáp ứng yêu cầu của thị trường. Với hệ sinh thái tích hợp toàn diện, Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG) tiên phong mang đến các giải pháp nguyên liệu đồng bộ cho ngành sữa và đồ uống trong nước và quốc tế.
Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG) tiên phong trong lĩnh vực cung cấp nguyên liệu toàn diện cho ngành sữa và đồ uống
Trong đó, Công ty Cổ phần Nguyên liệu Thực phẩm Á Châu Sài Gòn (Asia Saigon Food Ingredients – AFI), thành viên của Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG), là doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam chuyên sản xuất các nguyên liệu thực phẩm chất lượng cao, trong đó có các giải pháp nguyên liệu phục vụ ngành sữa, với:
- Tiên phong trong lĩnh vực sấy phun (Spray Dried) và sấy trống (Drum Dried) với dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế từ Đan Mạch kết hợp cùng công nghệ chế biến châu Âu
- Đáp ứng các chứng nhận FSSC 22000, HACCP và hai chứng nhận Halal
- Sở hữu hệ sinh thái tích hợp toàn diện từ nguồn nguyên liệu, nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), sản xuất, thương mại quốc tế đến quản lý chuỗi cung ứng
- Năng lực sản xuất hiện đại, được vận hành trên nền tảng công nghệ tiên tiến, đáp ứng yêu cầu đa dạng của từng nhóm khách hàng và xu hướng phát triển của thị trường
Với năng lực nghiên cứu, sản xuất và cung ứng nguyên liệu, AIG đã trở thành đối tác của nhiều doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và đồ uống. Trong lĩnh vực sữa, Tập đoàn đồng hành cùng các thương hiệu như Vinamilk, Nutifood và nhiều doanh nghiệp sản xuất sữa khác trong việc cung cấp các giải pháp nguyên liệu phù hợp với yêu cầu phát triển sản phẩm.
Việc lựa chọn đúng nguyên liệu là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển các sản phẩm sữa có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu về dinh dưỡng, hương vị và xu hướng tiêu dùng hiện đại. Từ nguồn nguyên liệu sữa nền đến các nhóm phụ gia và nguyên liệu chức năng, mỗi thành phần đều góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Với hệ sinh thái tích hợp toàn diện cùng năng lực nghiên cứu, sản xuất và cung ứng nguyên liệu, Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG) mang đến các giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp trong ngành sữa và đồ uống. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đối tác cung cấp giải pháp nguyên liệu cho ngành sữa hoặc có nhu cầu phát triển sản phẩm theo yêu cầu, AIG là một đối tác tin cậy, đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu tư vấn, nghiên cứu công thức đến sản xuất và cung ứng.
|
Tập đoàn Nguyên liệu Á Châu (AIG) – Tập đoàn hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất nguyên liệu tự nhiên và cung ứng giải pháp nguyên liệu toàn diện cho lĩnh vực khoa học đời sống. Asia Ingredients Group – Your True Partner
|
- Thẻ

VI
EN




